cười nhạt

cười nhạt

Nghe xong câu chuyện, anh ấy chỉ cười nhạt rồi quay đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cười một cách gượng gạo, không tự nhiên, thường để che giấu cảm xúc thật hoặc tỏ ra không quan tâm: "cười nhạt" chỉ hành động cười nhẹ, không tiếng hoặc chỉ hơi nhếch mép, thể hiện sự thờ ơ, khinh thường, hoặc ngại ngùng.
    • Cười một cách hời hợt, thiếu chân thành: "cười nhạt" cũng được dùng để miêu tả nụ cười không xuất phát từ lòng vui, chỉ phản ứng xã giao miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta cười gượng gạo, không bộc lộ cảm xúc thật.)
  • ( ấy cười nhẹ một cách khinh thường, không đáp lại.)
  • (Anh ấy cười hời hợt, tỏ ra không muốn chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười nhạt trong im lặng": cười nhạt nhưng không nói thêm, thường thể hiện sự bất lực hoặc mỉa mai.

    • Sau cuộc tranh luận, ông ấy chỉ cười nhạt trong im lặng. (Ông ấy cười không phản bác, ngầm tỏ ý không đồng tình.)
  • "cười nhạt xã giao": cười nhạt phép lịch sự, không cảm xúc thật.

    • Trong bữa tiệc, ấy cười nhạt xã giao với mọi người. ( ấy cười một cách miễn cưỡng để giữ lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cười gượng (động từ): cười một cách miễn cưỡng, không tự nhiêngần nghĩa với "cười nhạt".

    • Anh ấy cười gượng khi nghe tin xấu. (Anh ấy cố gắng cười nhưng không vui.)
  • Cười khẩy (động từ): cười nhẹ, thường kèm theo thái độ khinh bỉ hoặc mỉa maisắc thái mạnh hơn "cười nhạt".

    • Hắn ta cười khẩy trước nỗi đau của người khác. (Hắn cười với vẻ coi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cười gượng: cười miễn cưỡng, không tự nhiên.
  • Cười mỉa: cười với ý châm biếm, chế giễu.
  • Cười lạt: từ cổ, nghĩa tương tự "cười nhạt", chỉ nụ cười hời hợt.
Thành ngữ liên quan
  • Cười nhạt như nước ốc: cười nhạt một cách lạnh lùng, vô cảm (thường dùng trong văn học).
    • Trước cảnh thương tâm, hắn ta cười nhạt như nước ốc. (Hắn cười không chút xúc động.)